Lưu trữ dữ liệu thông tin số liệu đường đi của bão theo năm
tại vùng Tây Thái Bình Dương
(Chi tiết những cơn bão ảnh hưởng vùng Biển Đông)
(Lưu ý: Kích chuột vào các hình vẽ để nhận được hình ảnh thực đường đi của bão)
Chỉ thị mầu tương ứng:
Phân hạng |
Xếp loại |
Khí áp (mb) |
Tốc độ
(knots) |
Tốc độ
(mph) |
Sóng
(ft) |
Mầu đường đi |
| Áp thấp |
TD |
----- |
< 34 |
< 39 |
|
Xanh lá cây |
| Bão nhiệt đới |
TS |
----- |
34-63 |
39-73 |
|
Vàng |
| Bão |
1 |
> 980 |
64-82 |
74-95 |
4-5 |
Đỏ |
| Bão |
2 |
965-980 |
83-95 |
96-110 |
6-8 |
Đỏ sáng |
| Bão |
3 |
945-965 |
96-112 |
111-130 |
9-12 |
Đỏ tươi |
| Bão |
4 |
920-945 |
113-135 |
131-155 |
13-18 |
Đỏ tươi nhạt |
| Siêu Bão |
5 |
< 920 |
>135 |
>155 |
>18 |
Trắng |
Chú thích: 1knots = 1.852 Km/h = 1.15 mph; 1 hPa = 100 Pa = 1mb
(Data by UniSys) |