Toàn cảnh đường đi của bão tại vùng Tây Thái Bình Dương năm 2008

Tổng hợp các cơn bão:

Gió - knots; Khí áp -  millibars; Xếp loại bão theo thang Saffir-Simpson 

#NameDateWindPresCat 
1Tropical Storm 01W 13-16 JAN 35 - 
2Typhoon-2 NEOGURI 14-19 APR 95 2 
3Super Typhoon-4 RAMMASUN 07-12 MAY 135 4 
4Tropical Storm MATMO 14-16 MAY 40 - 
5Typhoon-1 HALONG 15-20 MAY 70 1 
6Super Typhoon-4 NAKRI 27 MAY-03 JUN 125 4 
7Typhoon-2 FENGSHEN 19-25 JUN 95 2 
8Typhoon-2 KALMAEGI 14-18 JUL 90 2 
9Typhoon-2 FUNG_WONG 25-28 JUL 95 2 
10Tropical Storm KAMMURI 04-06 AUG 50 - 
11Tropical Depression ONE 07-07 AUG 30 - 
12Tropical Depression 11W 13-14 AUG 30 - 
13Tropical Storm VONGFONG 14-16 AUG 50 - 
14Typhoon-2 NURI 17-22 AUG 95 2 
15Tropical Storm FOURTEEN 26-28 AUG 35 - 
16Super Typhoon-4 SINLAKU 08-20 SEP 125 4 
17Tropical Storm SIXTEEN 10-11 SEP 35 - 
18Tropical Depression SEVENT14-14 SEP 30 - 
19Typhoon-4 HAGUPIT 18-24 SEP 120 4 
20Super Typhoon-4 JANGMI 23-30 SEP 135 4 
21Tropical Storm NINETEEN 23-24 SEP 45 - 
22Tropical Storm MEKKHALA 28-30 SEP 55 - 
23Tropical Storm TWENTYONE 29-30 SEP 45 - 
24Tropical Storm HIGOS 29 SEP-04 OCT 45 - 
25Tropical Storm TWENTYTWO 14-15 OCT 35 - 
26Tropical Storm BAVI 18-20 OCT 45 - 
27Tropical Storm TWENTYTHRE 18-19 OCT 35 - 
28Tropical Storm MAYSAK 06-10 NOV 60 - 
29Tropical Storm HAISHEN 15-16 NOV 40 - 
30Tropical Storm NOUL 16-17 NOV 40 - 

Chỉ thị mầu tương ứng theo thang Saffir-Simpson :

Phân hạng

Xếp loại Khí áp (mb) Tốc độ
(knots)
Tốc độ
(mph)
Sóng
(ft)
Mầu đường đi
Áp thấp TD ----- < 34 < 39   Xanh lá cây
Áp thấp nhiệt đới TS ----- 34-63 39-73   Vàng
Bão 1 > 980 64-82 74-95 4-5 Đỏ
Bão 2 965-980 83-95 96-110 6-8 Đỏ sáng
Bão 3 945-965 96-112 111-130 9-12 Đỏ tươi
Bão 4 920-945 113-135 131-155 13-18 Đỏ tươi nhạt
Siêu Bão 5 < 920 >135 >155 >18 Trắng

Chú thích: 1knots = 1.852 Km/h = 1.15 mph; 1 hPa = 100 Pa = 1mb


Chi tiết các cơn bão ảnh hưởng vùng Biển Đông

Track
  • Bão NOUL (16-17 Tháng 11)
    Storm - Max Winds: 40 Category: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  •  Bão MAYSAK (06-10 Tháng 11)
    Storm - Max Winds: 60 Category: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Áp thấp nhiệt đới (14-15 Tháng 10)
    Storm - Max Winds: 35 Category: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão HIGOS (29 Tháng 9-04 Tháng 10)
    Storm - Max Winds: 45 Category: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão MEKKHALA (28-30 Tháng 9)
    Storm - Max Winds: 55 Category: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão HAGUPIT (18-24 Tháng 9)
    Storm - Max Winds: 120 Category: 4

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão NURI (17-22 Tháng 8)
    Storm - Max Winds: 95 Category: 2

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão KAMMURI (04-06 Tháng 8)
    Storm - Max Winds: 50 Category: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão FENGSHEN (19-25 Tháng 6)
    Storm - Max Winds: 95 Category: 2

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão HALONG (15-20 Tháng 5)
    Storm - Max Winds: 70 Category: 1

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão NEOGURI (14-19 Tháng 4)
    Storm - Max Winds: 95 Category: 2

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • ATND 01W (13-16 Tháng 1)
    Storm - Max Winds: 35 Category: TS

    Thông tin đường đi của bão