Toàn cảnh đường đi của bão tại vùng Tây Thái Bình Dương năm 2007

Tổng hợp các cơn bão:

Gió - knots; Khí áp -  millibars; Xếp loại bão theo thang Saffir-Simpson 

#NameDateWindPresCat 
1Typhoon-2 KONG_REY 31 MAR-05 APR 90 2 
2Super Typhoon-4 YUTU 17-22 MAY 125 4 
3Tropical Storm TORAJI 05-05 JUL 35 - 
4Super Typhoon-4 MAN_YI 08-15 JUL 135 4 
5Typhoon-4 USAGI 28 JUL-03 AUG 120 4 
6Tropical Storm 06W 02-06 AUG 35 - 
7Typhoon-1 PABUK 05-09 AUG 65 1 
8Tropical Storm WUTIP 07-09 AUG 40 - 
9Tropical Storm (09W) 12-12 AUG 40 - 
10Super Typhoon-5 SEPAT 12-19 AUG 140 5 
11Tropical Storm (10W) 28-29 AUG 35 - 
12Typhoon-2 FITOW 28 AUG-07 SEP 85 2 
13Tropical Storm DANAS 07-11 SEP 60 - 
14Typhoon-4 NARI 12-16 SEP 120 4 
15Super Typhoon-4 WIPHA 15-19 SEP 135 4 
16Tropical Depression 14W 21-22 SEP 30 - 
17Tropical Storm FRANCISCO 23-25 SEP 45 - 
18Typhoon-1 LEKIMA 30 SEP-03 OCT 70 1 
19Super Typhoon-4 KROSA 01-08 OCT 130 4 
20Tropical Storm LINGLING 12-13 OCT 40 - 
21Typhoon-3 KAJIKI 19-21 OCT 110 3 
22Tropical Storm FAXAI 26-27 OCT 40 - 
23Typhoon-1 PEIPAH 03-09 NOV 75 1 
24Tropical Storm TAPAH 11-12 NOV 35 - 
25Typhoon-2 MITAG 20-27 NOV 95 2 
26Typhoon-2 HAGIBIS 18-27 NOV 85 2 
27Tropical Depression 25W 26-27 NOV 25 - 
28Tropical Depression 26W 28-28 NOV 25 - 

Chỉ thị mầu tương ứng theo thang Saffir-Simpson :

Phân hạng

Xếp loại Khí áp (mb) Tốc độ
(knots)
Tốc độ
(mph)
Sóng
(ft)
Mầu đường đi
Áp thấp TD ----- < 34 < 39   Xanh lá cây
Áp thấp nhiệt đới TS ----- 34-63 39-73   Vàng
Bão 1 > 980 64-82 74-95 4-5 Đỏ
Bão 2 965-980 83-95 96-110 6-8 Đỏ sáng
Bão 3 945-965 96-112 111-130 9-12 Đỏ tươi
Bão 4 920-945 113-135 131-155 13-18 Đỏ tươi nhạt
Siêu Bão 5 < 920 >135 >155 >18 Trắng

Chú thích: 1knots = 1.852 Km/h = 1.15 mph; 1 hPa = 100 Pa = 1mb


Chi tiết các cơn bão ảnh hưởng vùng Biển Đông

Track
  • Bão-2 HAGIBIS (18-27 Tháng 11)
    Storm - Gió Max : 85 Loại: 2

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão-1 PEIPAH (03-09 Tháng 11)
    Storm - Gió Max : 75 Loại: 1

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão-1 LEKIMA (30 Tháng 9 - 03 tháng 10)
    Storm - Gió Max : 70 Loại: 1

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Áp thấp nhiệt đới FRANCISCO (23-25 Tháng 9)
    Storm - Gió Max : 45 Loại: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Bão -1 PABUK (05-09 Tháng 8)
    Storm - Gió Max : 65 Loại: 1

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Áp thấp nhiệt đới 06W (02-06 Tháng 8)
    Storm - Gió Max: 35 Loại: TS

    Thông tin đường đi của bão

  • Track
  • Áp thấp nhiệt đới TORAJI (05-05 Tháng 7)
    Storm - Gió Max: 35 Loại: TS

    Thông tin đường đi của bão