Toàn cảnh đường đi của bão tại vùng Tây Thái Bình Dương năm 1998

Tổng hợp các cơn bão:

Gió - knots; Khí áp -  millibars; Xếp loại bão theo thang Saffir-Simpson

#NameDateWindPresCat 
1Tropical Depression 01W 07-11 JUL 30 - 
2Tropical Storm NICHOLE 08-10 JUL 45 - 
3Tropical Depression 03W 25-26 JUL 30 - 
4Typhoon OTTO 02-05 AUG 65 1 
5Tropical Storm PENNY 06-11 AUG 55 - 
6Typhoon REX 24 AUG-07 SEP 115 4 
7Tropical Depression 07W 02-05 SEP 30 - 
8Typhoon STELLA 13-16 SEP 65 1 
9Tropical Depression 09W 13-13 SEP 25 - 
10Typhoon TODD 16-20 SEP 120 4 
11Typhoon VICKI 17-21 SEP 90 2 
12Tropical Depression 12W 18-19 SEP 30 - 
13Tropical Storm WALDO 20-21 SEP 48 - 
14Typhoon YANNI 25 SEP-30 OCT 80 1 
15Tropical Depression 15W 03-05 OCT 30 - 
16Tropical Depression 16W 05-07 OCT 30 - 
17Tropical Depression 17W 06-07 OCT 30 - 
18Super Typhoon ZEB 09-17 OCT 155 5 
19Tropical Storm ALEX 11-11 OCT 40 - 
20Super Typhoon BABS 14-26 OCT 135 5 
21Tropical Storm CHIP 12-14 NOV 50 - 
22Tropical Storm DAWN 18-20 NOV 45 - 
23Tropical Storm ELVIS 24-26 NOV 40 - 
24Typhoon FAITH 10-15 DEC 100 3 
25Tropical Storm GIL 10-11 DEC 35 - 
26Tropical Depression 26W 18-19 DEC 25 - 
27Tropical Depression 27W 19-22 DEC 30 - 

Chỉ thị mầu tương ứng theo thang Saffir-Simpson :

Phân hạng

Xếp loại Khí áp (mb) Tốc độ
(knots)
Tốc độ
(mph)
Sóng
(ft)
Mầu đường đi
Áp thấp TD ----- < 34 < 39   Xanh lá cây
Áp thấp nhiệt đới TS ----- 34-63 39-73   Vàng
Bão 1 > 980 64-82 74-95 4-5 Đỏ
Bão 2 965-980 83-95 96-110 6-8 Đỏ sáng
Bão 3 945-965 96-112 111-130 9-12 Đỏ tươi
Bão 4 920-945 113-135 131-155 13-18 Đỏ tươi nhạt
Siêu Bão 5 < 920 >135 >155 >18 Trắng

Chú thích: 1knots = 1.852 Km/h = 1.15 mph; 1 hPa = 100 Pa = 1mb


Chi tiết các cơn bão ảnh hưởng vùng Biển Đông


Track
Track
Track
Track
Track
Track
Track
Track
Track