Toàn cảnh đường đi của bão tại vùng Tây Thái Bình Dương năm 1945

Tổng hợp các cơn bão:

Gió - knots; Khí áp -  millibars; Xếp loại bão theo thang Saffir-Simpson 

TT TênNgày thángGió Khí ápXếp loại  
1Tropical Storm #1 19-26 APR 50 - - 
2Tropical Storm #2 13-16 MAY 55 - - 
3Typhoon #3 1- 7 JUN 70 - 1 
4Tropical Storm #4 18-21 JUN 45 - - 
5Tropical Storm #5 3- 8 JUL 50 - - 
6Typhoon #6 14-22 JUL 65 - 1 
7Tropical Storm #7 22-23 JUL 35 - - 
8Tropical Storm #8 27-29 JUL 40 - - 
9Typhoon #9 30 JUL- 4 AUG 80 - 1 
10Typhoon #10 5- 9 AUG 80 - 1 
11Tropical Storm #11 9-13 AUG 50 - - 
12Tropical Storm #12 15-22 AUG 60 - - 
13Typhoon #13 22-28 AUG 70 - 1 
14Typhoon #14 23-28 AUG 80 - 1 
15Typhoon #15 23-25 AUG 70 - 1 
16Typhoon #16 29 AUG- 4 SEP 105 - 3 
17Typhoon #17 7-14 SEP 90 - 2 
18Typhoon #18 10-20 SEP 70 - 1 
19Tropical Storm #19 20-22 SEP 50 - - 
20Tropical Storm #20 21-24 SEP 40 - - 
21Typhoon #21 25 SEP- 2 OCT 90 - 2 
22Tropical Storm #22 28 SEP- 6 OCT 60 - - 
23Typhoon #23 2-12 OCT 65 - 1 
24Tropical Storm #24 1- 4 NOV 45 - - 
25Tropical Storm #25 14-17 NOV 40 - - 
26Typhoon #26 22-29 NOV 80 - 1 

Chỉ thị mầu tương ứng theo thang Saffir-Simpson :

Phân hạng

Xếp loại Khí áp (mb) Tốc độ
(knots)
Tốc độ
(mph)
Sóng
(ft)
Mầu đường đi
Áp thấp TD ----- < 34 < 39   Xanh lá cây
Áp thấp nhiệt đới TS ----- 34-63 39-73   Vàng
Bão 1 > 980 64-82 74-95 4-5 Đỏ
Bão 2 965-980 83-95 96-110 6-8 Đỏ sáng
Bão 3 945-965 96-112 111-130 9-12 Đỏ tươi
Bão 4 920-945 113-135 131-155 13-18 Đỏ tươi nhạt
Siêu Bão 5 < 920 >135 >155 >18 Trắng

Chú thích: 1knots = 1.852 Km/h = 1.15 mph; 1 hPa = 100 Pa = 1mb


Chi tiết các cơn bão ảnh hưởng vùng Biển Đông

 

Áp thấp nhiệt đới #5 (03-08 Tháng 7)
Storm - Gi
ó Max: 50

Thông tin đường đi của bão

 Áp thấp nhiệt đới #19 (20-22 tháng 9)
Storm - Gió
Max: 50

Thông tin đường đi của bão

 Áp thấp nhiệt đới #20 (21-24 Tháng 9)
Storm - Gió
Max: 40

Thông tin đường đi của bão

Áp thấp nhiệt đới #25 (14-17 Tháng 11)
Storm - Gió
Max: 40

Thông tin đường đi của bão